Từ vựng
わらいじわ笑い皺 わらいじわ笑い皺 わらいじわ笑い皺

Ý nghĩa

nếp nhăn cười vết chân chim và nếp gấp mũi má

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

笑い皺
nếp nhăn cười, vết chân chim, nếp gấp mũi má
わらいじわ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠