Từ vựng
竿牘
かんどく
vocabulary vocab word
thư từ
thông điệp
bức thư ngắn
竿牘 竿牘 かんどく thư từ, thông điệp, bức thư ngắn
Ý nghĩa
thư từ thông điệp và bức thư ngắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんどく
vocabulary vocab word
thư từ
thông điệp
bức thư ngắn