Từ vựng
竹箆返し
vocabulary vocab word
ăn miếng trả miếng
trả đũa
竹箆返し 竹箆返し ăn miếng trả miếng, trả đũa
竹箆返し
Ý nghĩa
ăn miếng trả miếng và trả đũa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
ăn miếng trả miếng
trả đũa