Từ vựng
窩主買い
けいずかい
vocabulary vocab word
mua hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng
mua bán hàng hóa ăn cắp
chợ đen
窩主買い 窩主買い けいずかい mua hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, mua bán hàng hóa ăn cắp, chợ đen
Ý nghĩa
mua hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng mua bán hàng hóa ăn cắp và chợ đen
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0