Từ vựng
まどわく窓枠 まどわく窓枠 まどわく窓枠

Ý nghĩa

khung cửa sổ và thanh ngang cửa sổ

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠