Từ vựng
窓枠
まどわく
vocabulary vocab word
khung cửa sổ
thanh ngang cửa sổ
窓枠 窓枠 まどわく khung cửa sổ, thanh ngang cửa sổ
Ý nghĩa
khung cửa sổ và thanh ngang cửa sổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まどわく
vocabulary vocab word
khung cửa sổ
thanh ngang cửa sổ