Từ vựng
穢土
えど
vocabulary vocab word
thế giới ô trọc (đối lập với cõi Tịnh độ)
phân
cứt
穢土 穢土 えど thế giới ô trọc (đối lập với cõi Tịnh độ), phân, cứt
Ý nghĩa
thế giới ô trọc (đối lập với cõi Tịnh độ) phân và cứt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
穢土
thế giới ô trọc (đối lập với cõi Tịnh độ), phân, cứt
えど