Từ vựng
穢らしい
きたならしい
vocabulary vocab word
bẩn thỉu
dơ dáy
ghê tởm
tồi tàn
穢らしい 穢らしい きたならしい bẩn thỉu, dơ dáy, ghê tởm, tồi tàn
Ý nghĩa
bẩn thỉu dơ dáy ghê tởm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
穢らしい
bẩn thỉu, dơ dáy, ghê tởm...
きたならしい