Từ vựng
きたならしい
きたならしい
vocabulary vocab word
bẩn thỉu
dơ dáy
ghê tởm
tồi tàn
きたならしい きたならしい きたならしい bẩn thỉu, dơ dáy, ghê tởm, tồi tàn
Ý nghĩa
bẩn thỉu dơ dáy ghê tởm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
きたならしい
vocabulary vocab word
bẩn thỉu
dơ dáy
ghê tởm
tồi tàn