Từ vựng
穀潰
vocabulary vocab word
kẻ vô tích sự
kẻ ăn bám
kẻ lười biếng
kẻ không ra gì
kẻ sống bám
kẻ nhàn rỗi
穀潰 穀潰 kẻ vô tích sự, kẻ ăn bám, kẻ lười biếng, kẻ không ra gì, kẻ sống bám, kẻ nhàn rỗi
穀潰
Ý nghĩa
kẻ vô tích sự kẻ ăn bám kẻ lười biếng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0