Từ vựng
稽留熱
けいりゅうねつ
vocabulary vocab word
sốt liên tục
sốt kéo dài
稽留熱 稽留熱 けいりゅうねつ sốt liên tục, sốt kéo dài
Ý nghĩa
sốt liên tục và sốt kéo dài
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
稽留熱
sốt liên tục, sốt kéo dài
けいりゅうねつ
稽
suy nghĩ, cân nhắc
かんが.える, とど.める, ケイ
留
giữ lại, cố định, dừng lại...
と.める, と.まる, リュウ