Từ vựng
稽古着
けいこぎ
vocabulary vocab word
trang phục tập luyện (judo
kendo
v.v.)
bộ đồ tập
稽古着 稽古着 けいこぎ trang phục tập luyện (judo, kendo, v.v.), bộ đồ tập
Ý nghĩa
trang phục tập luyện (judo kendo v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0