Từ vựng
種別
しゅべつ
vocabulary vocab word
phân loại
sự phân loại
種別 種別 しゅべつ phân loại, sự phân loại
Ý nghĩa
phân loại và sự phân loại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅべつ
vocabulary vocab word
phân loại
sự phân loại