Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
種別
しゅべつ
vocabulary vocab word
phân loại
sự phân loại
種別
shubetsu
種別
種別
しゅべつ
phân loại, sự phân loại
しゅ
べ
つ
種
別
しゅ
べ
つ
種
別
しゅ
べ
つ
種
別
Ý nghĩa
phân loại
và
sự phân loại
phân loại, sự phân loại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
種別
phân loại, sự phân loại
しゅべつ
種
loài, loại, hạng...
たね, -ぐさ, シュ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
重
nặng, quan trọng, trọng vọng...
え, おも.い, ジュウ
千
nghìn
ち, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
里
ri (đơn vị đo lường truyền thống của Nhật Bản), làng, nhà cha mẹ...
さと, リ
千
nghìn
ち, セン
十
mười
とお, と, ジュウ
別
riêng biệt, tách ra, phân nhánh...
わか.れる, わ.ける, ベツ
𠮠
口
miệng
くち, コウ, ク
力
( CDP-8B6C )
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
𠃌
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.