Từ vựng
稠密
ちゅうみつ
vocabulary vocab word
dày đặc
đông đúc
chật chội
dày
稠密 稠密 ちゅうみつ dày đặc, đông đúc, chật chội, dày
Ý nghĩa
dày đặc đông đúc chật chội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゅうみつ
vocabulary vocab word
dày đặc
đông đúc
chật chội
dày