Từ vựng
程遠い
ほどとおい
vocabulary vocab word
xa xôi
xa tít
chẳng gần đâu
khác xa
程遠い 程遠い ほどとおい xa xôi, xa tít, chẳng gần đâu, khác xa
Ý nghĩa
xa xôi xa tít chẳng gần đâu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほどとおい
vocabulary vocab word
xa xôi
xa tít
chẳng gần đâu
khác xa