Từ vựng
稀少品
きしょうひん
vocabulary vocab word
hàng hiếm
vật phẩm hiếm
đồ quý hiếm
稀少品 稀少品 きしょうひん hàng hiếm, vật phẩm hiếm, đồ quý hiếm
Ý nghĩa
hàng hiếm vật phẩm hiếm và đồ quý hiếm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きしょうひん
vocabulary vocab word
hàng hiếm
vật phẩm hiếm
đồ quý hiếm