Từ vựng
秩序立てる
ちつじょだてる
vocabulary vocab word
sắp xếp có trật tự
tổ chức
hệ thống hóa
秩序立てる 秩序立てる ちつじょだてる sắp xếp có trật tự, tổ chức, hệ thống hóa
Ý nghĩa
sắp xếp có trật tự tổ chức và hệ thống hóa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0