Từ vựng
秩序立つ
ちつじょだつ
vocabulary vocab word
có trật tự
được sắp xếp gọn gàng
được hệ thống hóa
秩序立つ 秩序立つ ちつじょだつ có trật tự, được sắp xếp gọn gàng, được hệ thống hóa
Ý nghĩa
có trật tự được sắp xếp gọn gàng và được hệ thống hóa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0