Từ vựng
秩序
ちつじょ
vocabulary vocab word
trật tự
kỷ luật
tính đều đặn
hệ thống
phương pháp
秩序 秩序 ちつじょ trật tự, kỷ luật, tính đều đặn, hệ thống, phương pháp
Ý nghĩa
trật tự kỷ luật tính đều đặn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0