Từ vựng
秘密漏洩罪
ひみつろーえいざい
vocabulary vocab word
tội tiết lộ bí mật nhà nước
tội tiết lộ thông tin an ninh quốc gia
秘密漏洩罪 秘密漏洩罪 ひみつろーえいざい tội tiết lộ bí mật nhà nước, tội tiết lộ thông tin an ninh quốc gia
Ý nghĩa
tội tiết lộ bí mật nhà nước và tội tiết lộ thông tin an ninh quốc gia
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
秘密漏洩罪
tội tiết lộ bí mật nhà nước, tội tiết lộ thông tin an ninh quốc gia
ひみつろうえいざい
密
sự bí mật, mật độ dân số, sự tỉ mỉ...
ひそ.か, ミツ