Từ vựng
秋霖前線
しゅうりんぜんせん
vocabulary vocab word
mặt trận mưa thu
mặt trận mưa mùa thu
秋霖前線 秋霖前線 しゅうりんぜんせん mặt trận mưa thu, mặt trận mưa mùa thu
Ý nghĩa
mặt trận mưa thu và mặt trận mưa mùa thu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0