Từ vựng
秋耕
しゅうこう
vocabulary vocab word
cày ruộng ngay sau khi thu hoạch mùa thu
秋耕 秋耕 しゅうこう cày ruộng ngay sau khi thu hoạch mùa thu
Ý nghĩa
cày ruộng ngay sau khi thu hoạch mùa thu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうこう
vocabulary vocab word
cày ruộng ngay sau khi thu hoạch mùa thu