Từ vựng
私募
しぼ
vocabulary vocab word
phát hành riêng lẻ (chứng khoán)
phát hành riêng tư
私募 私募 しぼ phát hành riêng lẻ (chứng khoán), phát hành riêng tư
Ý nghĩa
phát hành riêng lẻ (chứng khoán) và phát hành riêng tư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0