Từ vựng
禾穀類
かこくるい
vocabulary vocab word
cây ngũ cốc
禾穀類 禾穀類 かこくるい cây ngũ cốc
Ý nghĩa
cây ngũ cốc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
禾穀類
cây ngũ cốc
かこくるい
穀
ngũ cốc, hạt ngũ cốc
コク
CDP-8D78
( CDP-8D78 )