Từ vựng
禱る
いのる
vocabulary vocab word
cầu nguyện
đọc kinh cầu nguyện
đọc lời tạ ơn trước bữa ăn
ước
hy vọng
禱る 禱る いのる cầu nguyện, đọc kinh cầu nguyện, đọc lời tạ ơn trước bữa ăn, ước, hy vọng
Ý nghĩa
cầu nguyện đọc kinh cầu nguyện đọc lời tạ ơn trước bữa ăn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0