Từ vựng
いのる
いのる
vocabulary vocab word
cầu nguyện
đọc kinh cầu nguyện
đọc lời tạ ơn trước bữa ăn
ước
hy vọng
いのる いのる いのる cầu nguyện, đọc kinh cầu nguyện, đọc lời tạ ơn trước bữa ăn, ước, hy vọng
Ý nghĩa
cầu nguyện đọc kinh cầu nguyện đọc lời tạ ơn trước bữa ăn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0