Từ vựng
禰宜
ねぎ
vocabulary vocab word
thầy tư tế cao cấp (phục vụ dưới quyền trưởng tư tế và phó trưởng tư tế)
thầy tư tế (cấp dưới trưởng tư tế và trên tư tế cấp thấp)
châu chấu
cào cào
禰宜 禰宜 ねぎ thầy tư tế cao cấp (phục vụ dưới quyền trưởng tư tế và phó trưởng tư tế), thầy tư tế (cấp dưới trưởng tư tế và trên tư tế cấp thấp), châu chấu, cào cào
Ý nghĩa
thầy tư tế cao cấp (phục vụ dưới quyền trưởng tư tế và phó trưởng tư tế) thầy tư tế (cấp dưới trưởng tư tế và trên tư tế cấp thấp) châu chấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
禰宜
thầy tư tế cao cấp (phục vụ dưới quyền trưởng tư tế và phó trưởng tư tế), thầy tư tế (cấp dưới trưởng tư tế và trên tư tế cấp thấp), châu chấu...
ねぎ