Từ vựng
ねぎ
ねぎ
vocabulary vocab word
hành lá
hành tươi
hành xanh
hành non
hành ta
ねぎ ねぎ ねぎ hành lá, hành tươi, hành xanh, hành non, hành ta
Ý nghĩa
hành lá hành tươi hành xanh
Luyện viết
Nét: 1/12
ねぎ
vocabulary vocab word
hành lá
hành tươi
hành xanh
hành non
hành ta