Từ vựng
ねぎ袮宜 ねぎ袮宜 ねぎ袮宜

Ý nghĩa

thầy tư tế cao cấp (phục vụ dưới quyền trưởng tư tế và phó trưởng tư tế) thầy tư tế (cấp dưới trưởng tư tế và trên tư tế cấp thấp) châu chấu

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠