Từ vựng
福笹
ふくざさ
vocabulary vocab word
cành tre may mắn (bán trong lễ hội Toka Ebisu vào đầu tháng Giêng)
福笹 福笹 ふくざさ cành tre may mắn (bán trong lễ hội Toka Ebisu vào đầu tháng Giêng)
Ý nghĩa
cành tre may mắn (bán trong lễ hội Toka Ebisu vào đầu tháng Giêng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0