Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
禅話
ぜんわ
vocabulary vocab word
câu chuyện Thiền
禅話
zenwa
禅話
禅話
ぜんわ
câu chuyện Thiền
ぜ
ん
わ
禅
話
ぜ
ん
わ
禅
話
ぜ
ん
わ
禅
話
Ý nghĩa
câu chuyện Thiền
câu chuyện Thiền
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
禅話
câu chuyện Thiền
ぜんわ
禅
Thiền, tĩnh tọa
しずか, ゆず.る, ゼン
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
単
đơn giản, một, đơn lẻ...
ひとえ, タン
𭕄
甲
( CDP-8BD9 )
áo giáp, giọng cao, hạng A...
きのえ, コウ, カン
話
câu chuyện, cuộc nói chuyện
はな.す, はなし, ワ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
舌
lưỡi, lưỡi gà, lưỡi chuông
した, ゼツ
千
nghìn
ち, セン
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.