Từ vựng
禅室
ぜんしつ
vocabulary vocab word
phòng thiền định
phòng tu tập Phật giáo
phòng ở của nhà sư Thiền
trụ trì (của một ngôi chùa Thiền)
禅室 禅室 ぜんしつ phòng thiền định, phòng tu tập Phật giáo, phòng ở của nhà sư Thiền, trụ trì (của một ngôi chùa Thiền)
Ý nghĩa
phòng thiền định phòng tu tập Phật giáo phòng ở của nhà sư Thiền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0