Từ vựng
禅定
ぜんじょう
vocabulary vocab word
thiền định (trạng thái tập trung thiền)
khổ hạnh trên đỉnh núi thiêng (trong Shugendō)
đỉnh núi
禅定 禅定 ぜんじょう thiền định (trạng thái tập trung thiền), khổ hạnh trên đỉnh núi thiêng (trong Shugendō), đỉnh núi
Ý nghĩa
thiền định (trạng thái tập trung thiền) khổ hạnh trên đỉnh núi thiêng (trong Shugendō) và đỉnh núi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0