Từ vựng
神聖
しんせい
vocabulary vocab word
sự thánh thiện
sự linh thiêng
tính thiêng liêng
phẩm giá
神聖 神聖 しんせい sự thánh thiện, sự linh thiêng, tính thiêng liêng, phẩm giá
Ý nghĩa
sự thánh thiện sự linh thiêng tính thiêng liêng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0