Từ vựng
神経膠
しんけいこー
vocabulary vocab word
tế bào thần kinh đệm
tế bào đệm thần kinh
神経膠 神経膠 しんけいこー tế bào thần kinh đệm, tế bào đệm thần kinh
Ý nghĩa
tế bào thần kinh đệm và tế bào đệm thần kinh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0