Từ vựng
神宮外苑
じんぐーがいえん
vocabulary vocab word
khu vườn ngoại vi của Đền Meiji
神宮外苑 神宮外苑 じんぐーがいえん khu vườn ngoại vi của Đền Meiji
Ý nghĩa
khu vườn ngoại vi của Đền Meiji
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じんぐーがいえん
vocabulary vocab word
khu vườn ngoại vi của Đền Meiji