Từ vựng
祝祷
しゅくとう
vocabulary vocab word
lời chúc phúc
sự ban phước
祝祷 祝祷 しゅくとう lời chúc phúc, sự ban phước
Ý nghĩa
lời chúc phúc và sự ban phước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅくとう
vocabulary vocab word
lời chúc phúc
sự ban phước