Từ vựng
祈祷師
きとうし
vocabulary vocab word
thầy cúng
phù thủy
thầy lang chữa bệnh bằng niềm tin
thầy mo
thầy trừ tà
祈祷師 祈祷師 きとうし thầy cúng, phù thủy, thầy lang chữa bệnh bằng niềm tin, thầy mo, thầy trừ tà
Ý nghĩa
thầy cúng phù thủy thầy lang chữa bệnh bằng niềm tin
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0