Từ vựng
祈祷室
きとーしつ
vocabulary vocab word
phòng cầu nguyện
phòng thờ nhỏ
祈祷室 祈祷室 きとーしつ phòng cầu nguyện, phòng thờ nhỏ
Ý nghĩa
phòng cầu nguyện và phòng thờ nhỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
祈祷室
phòng cầu nguyện, phòng thờ nhỏ
きとうしつ
祷
cầu nguyện
いの.る, いの.り, トウ