Từ vựng
礼賛
らいさん
vocabulary vocab word
ca ngợi
tôn thờ
sùng bái
tán dương
礼賛 礼賛 らいさん ca ngợi, tôn thờ, sùng bái, tán dương
Ý nghĩa
ca ngợi tôn thờ sùng bái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らいさん
vocabulary vocab word
ca ngợi
tôn thờ
sùng bái
tán dương