Từ vựng
礫石器
れきせっき
vocabulary vocab word
công cụ chặt đập
đồ đá chặt đập
礫石器 礫石器 れきせっき công cụ chặt đập, đồ đá chặt đập
Ý nghĩa
công cụ chặt đập và đồ đá chặt đập
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
れきせっき
vocabulary vocab word
công cụ chặt đập
đồ đá chặt đập