Từ vựng
磨滅
まめつ
vocabulary vocab word
sự làm mất giá trị
sự mài mòn
hao mòn do sử dụng
sự chèn ép dây thần kinh
磨滅 磨滅 まめつ sự làm mất giá trị, sự mài mòn, hao mòn do sử dụng, sự chèn ép dây thần kinh
Ý nghĩa
sự làm mất giá trị sự mài mòn hao mòn do sử dụng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
磨滅
sự làm mất giá trị, sự mài mòn, hao mòn do sử dụng...
まめつ