Từ vựng
磨淬
まさい
vocabulary vocab word
mài gươm luyện kiếm
trau dồi tài năng và kiến thức
磨淬 磨淬 まさい mài gươm luyện kiếm, trau dồi tài năng và kiến thức
Ý nghĩa
mài gươm luyện kiếm và trau dồi tài năng và kiến thức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0