Từ vựng
確報
かくほう
vocabulary vocab word
báo cáo chính thức
thông tin đã xác nhận
確報 確報 かくほう báo cáo chính thức, thông tin đã xác nhận
Ý nghĩa
báo cáo chính thức và thông tin đã xác nhận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かくほう
vocabulary vocab word
báo cáo chính thức
thông tin đã xác nhận