Từ vựng
確たる証拠
かくたるしょーこ
vocabulary vocab word
bằng chứng chắc chắn
bằng chứng rõ ràng
確たる証拠 確たる証拠 かくたるしょーこ bằng chứng chắc chắn, bằng chứng rõ ràng
Ý nghĩa
bằng chứng chắc chắn và bằng chứng rõ ràng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0