Từ vựng
碁盤目
ごばんめ
vocabulary vocab word
giao điểm trên bàn cờ vây
bố cục lưới (ví dụ: đường phố)
mô hình lưới
碁盤目 碁盤目 ごばんめ giao điểm trên bàn cờ vây, bố cục lưới (ví dụ: đường phố), mô hình lưới
Ý nghĩa
giao điểm trên bàn cờ vây bố cục lưới (ví dụ: đường phố) và mô hình lưới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0