Từ vựng
碁盤の目
ごばんのめ
vocabulary vocab word
giao điểm trên bàn cờ vây
bố cục lưới (ví dụ: đường phố)
kiểu mẫu lưới
碁盤の目 碁盤の目 ごばんのめ giao điểm trên bàn cờ vây, bố cục lưới (ví dụ: đường phố), kiểu mẫu lưới
Ý nghĩa
giao điểm trên bàn cờ vây bố cục lưới (ví dụ: đường phố) và kiểu mẫu lưới
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0