Từ vựng
硼珪酸ガラス
ほーけいさんがらす
vocabulary vocab word
thủy tinh borosilicat
硼珪酸ガラス 硼珪酸ガラス ほーけいさんがらす thủy tinh borosilicat
Ý nghĩa
thủy tinh borosilicat
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
硼珪酸ガラス
thủy tinh borosilicat
ほうけいさんガラス