Từ vựng
硝子体
しょうしたい
vocabulary vocab word
thể pha lê (của mắt)
dịch kính
thủy tinh thể (trong nhãn cầu)
硝子体 硝子体 しょうしたい thể pha lê (của mắt), dịch kính, thủy tinh thể (trong nhãn cầu)
Ý nghĩa
thể pha lê (của mắt) dịch kính và thủy tinh thể (trong nhãn cầu)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0