Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
硏究
けんきゅー
vocabulary vocab word
nghiên cứu
học tập
điều tra
硏究
kenkyuu
硏究
硏究
けんきゅー
nghiên cứu, học tập, điều tra
true
け
ん
きゅ
ー
硏
究
け
ん
きゅ
ー
硏
究
け
ん
きゅ
ー
硏
究
Ý nghĩa
nghiên cứu
học tập
và
điều tra
nghiên cứu, học tập, điều tra
Mục liên quan
けんきゅう
nghiên cứu, học tập, điều tra
Phân tích thành phần
硏究
nghiên cứu, học tập, điều tra
けんきゅう
硏
mài, nghiền
とぐ, みがく, ケン
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
幵
ghép lại với nhau
ヘイ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
究
nghiên cứu, học tập
きわ.める, キュウ, ク
穴
lỗ, khe hở, khe...
あな, ケツ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
九
chín
ここの, ここの.つ, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.