Từ vựng
けんきゅう
けんきゅう
vocabulary vocab word
nghiên cứu
học tập
điều tra
けんきゅう けんきゅう けんきゅう nghiên cứu, học tập, điều tra
Ý nghĩa
nghiên cứu học tập và điều tra
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
けんきゅう
vocabulary vocab word
nghiên cứu
học tập
điều tra